Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

BISolution Group
VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
   
Bảng giá
Trang 1  2  3 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép góc ( Equal Angle) (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/09/2018)
101CT38 L 25 x 25 x 30000Đặt mua sản phẩm này
102CT38 L 30 x 30 x 368,214.545119.27316.000131.200Đặt mua sản phẩm này
103CT38 L 40 x 40 x 3611,114.091156.40915.500172.050Đặt mua sản phẩm này
104CT38 L 40 x 40 x 4614,514.091204.31815.500224.750Đặt mua sản phẩm này
105CT38 L 50 x 50 x 4618,314.091257.86415.500283.650Đặt mua sản phẩm này
106CT38 L 50 x 50 x 5622,6214.545329.01816.000361.920Đặt mua sản phẩm này
107CT38 L 63 x 63 x 5628,8614.545419.78216.000461.760Đặt mua sản phẩm này
108CT38 L 63 x 63 x 6634,3214.545499.20016.000549.120Đặt mua sản phẩm này
109CT38 L 70 x 70 x 5632,2814.545469.52716.000516.480Đặt mua sản phẩm này
110CT38 L 70 x 70 x 6638,3414.545557.67316.000613.440Đặt mua sản phẩm này
111CT38 L 70 x 70 x 7644,3414.545644.94516.000709.440Đặt mua sản phẩm này
112CT38 L 75 x 75 x 5634,814.545506.18216.000556.800Đặt mua sản phẩm này
113CT38 L 75 x 75 x 6941,3414.545601.30916.000661.440Đặt mua sản phẩm này
114CT38 L 75 x 75 x 7647,714.545693.81816.000763.200Đặt mua sản phẩm này
115CT38 L 75 x 75 x 8981,114.5451.179.63616.0001.297.600Đặt mua sản phẩm này
116CT38 L 80 x 80 x 6644,1614.727650.35616.200715.392Đặt mua sản phẩm này
117CT38 L 80 x 80 x 865814.727854.18216.200939.600Đặt mua sản phẩm này
118CT38 L 90 x 90 x 6650,114.727737.83616.200811.620Đặt mua sản phẩm này
119CT38 L 90 x 90 x 7986,814.7271.278.32716.2001.406.160Đặt mua sản phẩm này
120CT38 L 90 x 90 x 866514.727957.27316.2001.053.000Đặt mua sản phẩm này
121L 100 x 100 x 8 SS40012146,414.7272.156.07316.2002.371.680Đặt mua sản phẩm này
122L 100 x 100 x 7 SS4006129,614.7271.908.65516.2002.099.520Đặt mua sản phẩm này
123L 100 x 100 x 10 SS400690,614.7271.334.29116.2001.467.720Đặt mua sản phẩm này
124L 100 x 100 x 8 SS40012146,414.7272.156.07316.2002.371.680Đặt mua sản phẩm này
125L 120 x 120 x 8 SS40012176,415.0002.646.00016.5002.910.600Đặt mua sản phẩm này
126L 120 x 120 x 10 SS4009164,715.0002.470.50016.5002.717.550Đặt mua sản phẩm này
127L 120 x 120 x 12 SS40012259,215.0003.888.00016.5004.276.800Đặt mua sản phẩm này
128L 130 x 130 x 9 SS40012215,415.0003.231.00016.5003.554.100Đặt mua sản phẩm này
129L 130 x 130 x 10 SS4001223715.0003.555.00016.5003.910.500Đặt mua sản phẩm này
130L 130 x 130 x 12 SS40012280,815.0004.212.00016.5004.633.200Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/09/2018)
131Thép lá cán nguội 0.5 x 1.0 x 2.07,919.091150.81821.000165.900Đặt mua sản phẩm này
132Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm24,5319.091468.30021.000515.130Đặt mua sản phẩm này
133Thép lá cán nguội 1,2 x 1.0 x 2.020,519.091391.36421.000430.500Đặt mua sản phẩm này
134Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm36,7919.091702.35521.000772.590Đặt mua sản phẩm này
135Thép lá cán nguội 0,6x1250 x 2500mm14,70000Đặt mua sản phẩm này
136Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm31,416.364513.81818.000565.200Đặt mua sản phẩm này
137Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm61,316.3641.003.09118.0001.103.400Đặt mua sản phẩm này
138Tấm SS400 3.0 x 1250 x 6000mm176,620000Đặt mua sản phẩm này
139Tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm21214.0912.987.27315.5003.286.000Đặt mua sản phẩm này
140Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm282,614.0913.982.09115.5004.380.300Đặt mua sản phẩm này
141Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm353,2514.3645.073.95515.8005.581.350Đặt mua sản phẩm này
142Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm423,914.3646.088.74515.8006.697.620Đặt mua sản phẩm này
143Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm565,214.7278.323.85516.2009.156.240Đặt mua sản phẩm này
144Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm706,514.72710.404.81816.20011.445.300Đặt mua sản phẩm này
145Thép tấm SS400 12 x 1500 x 6000mm847,814.72712.485.78216.20013.734.360Đặt mua sản phẩm này
146Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm1.318,814.72719.422.32716.20021.364.560Đặt mua sản phẩm này
147Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000mm1.507,214.72722.196.94516.20024.416.640Đặt mua sản phẩm này
148Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm1.271,714.72718.728.67316.20020.601.540Đặt mua sản phẩm này
149Thép tấm SS400 20 x 1500 x 6000mm1.88414.72727.746.18216.20030.520.800Đặt mua sản phẩm này
150Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm2.072,415.45532.028.00017.00035.230.800Đặt mua sản phẩm này
151Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm2.35515.45536.395.45517.00040.035.000Đặt mua sản phẩm này
152Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm2.82615.45543.674.54517.00048.042.000Đặt mua sản phẩm này
153Thép tấm SS400 40ly x 1800 x 6000mm3.391,215.90953.950.90917.50059.346.000Đặt mua sản phẩm này
154Tấm 50ly x 1800 x 6000mm4.23915.90967.438.63617.50074.182.500Đặt mua sản phẩm này
155 Tấm 35ly x 1,8m x 662,96715.90947.20217.50051.923Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
156Tấm 16Mn 5x1500x6000mm353,250000Đặt mua sản phẩm này
157Tấm 16Mn 6x1500x6000mm423,90000Đặt mua sản phẩm này
158Tấm 16Mn 8x1500x6000mm565,20000Đặt mua sản phẩm này
159Tấm 16Mn 10x1500x6000mm706,50000Đặt mua sản phẩm này
160Tấm 16Mn 14x1500x6000mm989,10000Đặt mua sản phẩm này
161Tấm 16Mn 16x1800x6000mm1.356,480000Đặt mua sản phẩm này
162Tấm 16Mn 20x1800x6000mm1.695,60000Đặt mua sản phẩm này
163Tấm 16Mn 25x1800x6000mm2.1190000Đặt mua sản phẩm này
164Tấm 16Mn 30x1800x6000mm2.5430000Đặt mua sản phẩm này
165Tấm 65G 6 x 1,54 x 6000mm435,20000Đặt mua sản phẩm này
166Tấm 65G 14x1,54x60001.015,50000Đặt mua sản phẩm này
167Tấm C45 20x1540x60001.450,60000Đặt mua sản phẩm này
168Tấm 65G 6 x 1540 x 6000435,20000Đặt mua sản phẩm này
169Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm507,70000Đặt mua sản phẩm này
170Tấm 65G 8 x 1540 x 6000mm580,30000Đặt mua sản phẩm này
171Tấm 65G 10 x 1540 x 6000mm725,30000Đặt mua sản phẩm này
172Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm870,40000Đặt mua sản phẩm này
173Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm1.160,540000Đặt mua sản phẩm này
174Tam 16Mn 12ly x 1,5 x 66847,80000Đặt mua sản phẩm này
175Tam 16Mn 18ly x 1,5 x 6m61.271,70000Đặt mua sản phẩm này
176Tam 16Mn 40ly x 2m x 6m63.7680000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/09/2018)
177Thép tấm nhám 3 x 1500 x 6000mm239,414.0913.373.36415.5003.710.700Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
178Tấm chịu nhiệtA515 8x2400x6000904,320000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/09/2018)
179Thép tấm nhám 4 x 1500 x 6000mm309,614.0914.362.54515.5004.798.800Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
180Tấm chịu nhiệt A515 10x2400x60001.130,40000Đặt mua sản phẩm này
181Tấm chịu nhiệt A515 6x2400x6000628,240000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/09/2018)
182Thép tấm nhám 5 x 1500 x 6000mm380,714.0915.364.40915.5005.900.850Đặt mua sản phẩm này
183Thép tấm nhám 6 x 1500 x 6000mm450,915.0006.763.50016.5007.439.850Đặt mua sản phẩm này
184Thép tấm nhám 8 x 1500 x 6000mm59315.4559.164.54517.00010.081.000Đặt mua sản phẩm này
185Thép tấm nhám 8 x 1250 x 6000mm493,515.4557.626.81817.0008.389.500Đặt mua sản phẩm này
 Thép tròn trơn(Round Bar) CT3 or SD295A (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
186CT3 F 108,65,30000Đặt mua sản phẩm này
187CT3 F 128,67,60000Đặt mua sản phẩm này
188CT3 F 148,610,40000Đặt mua sản phẩm này
189CT3 F 168,613,60000Đặt mua sản phẩm này
190CT3 F 188,617,30000Đặt mua sản phẩm này
191CT3 F 208,621,30000Đặt mua sản phẩm này
192CT3 F 22618,30000Đặt mua sản phẩm này
193CT3 F 24621,50000Đặt mua sản phẩm này
194CT3 F 25833,10000Đặt mua sản phẩm này
195CT3 F 286290000Đặt mua sản phẩm này
196CT3 F 30633,30000Đặt mua sản phẩm này
197CT3 F 32638,50000Đặt mua sản phẩm này
198CT3 F 363,8320000Đặt mua sản phẩm này
199CT3 F 40429,80000Đặt mua sản phẩm này
 Thép cuộn (Wire Rod) SWRM12 or CT3 (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
200Thép tròn cuộn F 6 VPS10000Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: 04.36556014/38772224: Fax: 04.38772237. Email: xinghiepthephinh@hns.com.vn Giám đốc xí nghiệp: Trần Văn Giang 0988011968 Email: giangtv@hns.com.vn
Cơ sở I: Km 3 đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội.
Thiết kế bởi BISolution.