Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

BISolution Group
VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
   
Bảng giá
Trang 1  2  3 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 ThépU (U-CHANNEL) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 18/08/2021)
101U250 X 76 X 6.5 12273,60000Đặt mua sản phẩm này
102U250 X 78 X 6.5 122820000Đặt mua sản phẩm này
103U300 X 82 X 7 12360,240000Đặt mua sản phẩm này
 Thép góc ( Equal Angle) (Thời gian hiệu lực từ ngày 18/08/2021)
104L 150 x 150 x 10 SS40012274,80000Đặt mua sản phẩm này
105L 150 x 150 x 12 SS40012327,60000Đặt mua sản phẩm này
106L 150 x 150 x 15 SS40012403,20000Đặt mua sản phẩm này
107 L 175 x 175 x 12 SS40012381,60000Đặt mua sản phẩm này
108L 175 x 175 x 15 SS40012472,80000Đặt mua sản phẩm này
109L 200 x 200 x 20 SS40012716,40000Đặt mua sản phẩm này
110L 200 x 200 x 25 SS40012883,20000Đặt mua sản phẩm này
111L 200 x 200 x 15 SS40012543,60000Đặt mua sản phẩm này
112CT38 L 25 x 25 x 3000000Đặt mua sản phẩm này
113CT38 L 30 x 30 x 368,216.363,636134.181,81818.000147.600Đặt mua sản phẩm này
114CT38 L 40 x 40 x 3611,116.363,636181.636,36418.000199.800Đặt mua sản phẩm này
115CT38 L 40 x 40 x 4614,516.363,636237.272,72718.000261.000Đặt mua sản phẩm này
116CT38 L 50 x 50 x 4618,317.727,273324.409,09119.500356.850Đặt mua sản phẩm này
117CT38 L 50 x 50 x 5622,6217.727,273400.990,90919.500441.090Đặt mua sản phẩm này
118CT38 L 63 x 63 x 5628,8617.727,273511.609,09119.500562.770Đặt mua sản phẩm này
119CT38 L 63 x 63 x 6634,3217.727,273608.40019.500669.240Đặt mua sản phẩm này
120CT38 L 70 x 70 x 5632,2817.818,182575.170,90919.600632.688Đặt mua sản phẩm này
121CT38 L 70 x 70 x 6638,3417.818,182683.149,09119.600751.464Đặt mua sản phẩm này
122CT38 L 70 x 70 x 7644,3417.818,182790.058,18219.600869.064Đặt mua sản phẩm này
123CT38 L 75 x 75 x 5634,817.818,182620.072,72719.600682.080Đặt mua sản phẩm này
124CT38 L 75 x 75 x 6941,3417.818,182736.603,63619.600810.264Đặt mua sản phẩm này
125CT38 L 75 x 75 x 7647,717.818,182849.927,27319.600934.920Đặt mua sản phẩm này
126CT38 L 75 x 75 x 8981,117.818,1821.445.054,54519.6001.589.560Đặt mua sản phẩm này
127CT38 L 80 x 80 x 6644,1617.818,182786.850,90919.600865.536Đặt mua sản phẩm này
128CT38 L 80 x 80 x 865817.818,1821.033.454,54519.6001.136.800Đặt mua sản phẩm này
129CT38 L 90 x 90 x 6650,117.818,182892.690,90919.600981.960Đặt mua sản phẩm này
130CT38 L 90 x 90 x 7986,817.818,1821.546.618,18219.6001.701.280Đặt mua sản phẩm này
131CT38 L 90 x 90 x 866517.818,1821.158.181,81819.6001.274.000Đặt mua sản phẩm này
132L 100 x 100 x 8 SS40012146,417.818,1822.608.581,81819.6002.869.440Đặt mua sản phẩm này
133L 100 x 100 x 7 SS4006129,617.818,1822.309.236,36419.6002.540.160Đặt mua sản phẩm này
134L 100 x 100 x 10 SS400690,617.818,1821.614.327,27319.6001.775.760Đặt mua sản phẩm này
135L 100 x 100 x 8 SS40012146,417.818,1822.608.581,81819.6002.869.440Đặt mua sản phẩm này
136L 120 x 120 x 8 SS40012176,40000Đặt mua sản phẩm này
137L 120 x 120 x 10 SS4009164,70000Đặt mua sản phẩm này
138L 120 x 120 x 12 SS40012259,20000Đặt mua sản phẩm này
139L 130 x 130 x 9 SS40012215,40000Đặt mua sản phẩm này
140L 130 x 130 x 10 SS400122370000Đặt mua sản phẩm này
141L 130 x 130 x 12 SS40012280,80000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 20/08/2021)
142Thép lá cán nguội 0.5 x 1.0 x 2.007,90000Đặt mua sản phẩm này
143Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm024,5328.909,091709.14031.800780.054Đặt mua sản phẩm này
144Thép lá cán nguội 1,2 x 1.0 x 2.0020,528.909,091592.636,36431.800651.900Đặt mua sản phẩm này
145Thép lá cán nóng1,5 x 1250 x 2500mm036,7926.818,182986.640,90929.5001.085.305Đặt mua sản phẩm này
146Thép lá cán nguội 0,6x1250 x 2500mm014,70000Đặt mua sản phẩm này
147Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm031,425.000785.00027.500863.500Đặt mua sản phẩm này
148Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm061,30000Đặt mua sản phẩm này
149Tấm SS400 3.0 x 1250 x 6000mm0176,6222.545,4553.981.978,18224.8004.380.176Đặt mua sản phẩm này
150Tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm021222.545,4554.779.636,36424.8005.257.600Đặt mua sản phẩm này
151Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm0282,622.090,9096.242.890,90924.3006.867.180Đặt mua sản phẩm này
152Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm0353,2522.090,9097.803.613,63624.3008.583.975Đặt mua sản phẩm này
153Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm0423,921.818,1829.248.727,27324.00010.173.600Đặt mua sản phẩm này
154Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm0565,221.818,18212.331.636,36424.00013.564.800Đặt mua sản phẩm này
155Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm0706,521.818,18215.414.545,45524.00016.956.000Đặt mua sản phẩm này
156Thép tấm SS400 12 x 1500 x 6000mm0847,821.818,18218.497.454,54524.00020.347.200Đặt mua sản phẩm này
157Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm01.318,822.545,45529.732.945,45524.80032.706.240Đặt mua sản phẩm này
158Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000mm01.507,222.545,45533.980.509,09124.80037.378.560Đặt mua sản phẩm này
159Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm01.271,722.545,45528.671.054,54524.80031.538.160Đặt mua sản phẩm này
160Thép tấm SS400 20 x 1500 x 6000mm01.88422.909,09143.160.727,27325.20047.476.800Đặt mua sản phẩm này
161Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm02.072,40000Đặt mua sản phẩm này
162Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm02.35522.727,27353.522.727,27325.00058.875.000Đặt mua sản phẩm này
163Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm02.82622.727,27364.227.272,72725.00070.650.000Đặt mua sản phẩm này
164Thép tấm SS400 40ly x 1800 x 6000mm03.391,223.636,36480.155.636,36426.00088.171.200Đặt mua sản phẩm này
165Tấm 50ly x 1800 x 6000mm04.23923.636,364100.194.545,45526.000110.214.000Đặt mua sản phẩm này
166 Tấm 35ly x 1,8m x 662,96722.727,27367.431,81825.00074.175Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 24/08/2021)
167Tấm Q345B 5ly x1,5x6,00353,2524.181,8188.542.227,27326.6009.396.450Đặt mua sản phẩm này
168Tấm Q345B 6x1,5x6,00423,924.181,81810.250.672,72726.60011.275.740Đặt mua sản phẩm này
169Tấm Q345B 8x1,5x6,00565,224.181,81813.667.563,63626.60015.034.320Đặt mua sản phẩm này
170Tấm Q345B 10x1,5x6,00706,524.181,81817.084.454,54526.60018.792.900Đặt mua sản phẩm này
171Tấm Q345B14x1,5x6,00989,124.272,72724.008.154,54526.70026.408.970Đặt mua sản phẩm này
172Tấm Q345B 16x1,8x6,001.356,4824.272,72732.925.469,09126.70036.218.016Đặt mua sản phẩm này
173Tấm Q345B 20x1,8x6,001.695,624.272,72741.156.836,36426.70045.272.520Đặt mua sản phẩm này
174Tấm Q345B 25x1800x6000mm02.11924.272,72751.433.909,09126.70056.577.300Đặt mua sản phẩm này
175Tấm Q345B 30x1,8x6,002.54324.545,45562.419.090,90927.00068.661.000Đặt mua sản phẩm này
176Tấm 65G 6 x 1,54 x 6000mm0435,20000Đặt mua sản phẩm này
177Tấm 65G 14x1,54x600001.015,50000Đặt mua sản phẩm này
178Tấm C45 20x1540x600001.450,60000Đặt mua sản phẩm này
179Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm0507,70000Đặt mua sản phẩm này
180Tấm 65G 8 x 1540 x 6000mm0580,30000Đặt mua sản phẩm này
181Tấm 65G 10 x 1540 x 6000mm0725,30000Đặt mua sản phẩm này
182Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm0870,40000Đặt mua sản phẩm này
183Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm01.160,540000Đặt mua sản phẩm này
184Tấm Q345B 12ly x 1,5 x 66847,824.272,72720.578.418,18226.70022.636.260Đặt mua sản phẩm này
185Tấm Q345 18ly x 1,5 x 6m61.271,724.272,72730.867.627,27326.70033.954.390Đặt mua sản phẩm này
186Tấm Q345B 40ly x 2m x 6m63.76824.545,45592.487.272,72727.000101.736.000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 18/08/2021)
187Thép tấm nhám 3 x 1500 x 6000mm0239,423.272,7275.571.490,90925.6006.128.640Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
188Tấm chịu nhiệtA515 8x2400x60000904,320000Đặt mua sản phẩm này
189Tấm chịu nhiệt A515 10x2400x600001.130,40000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 18/08/2021)
190Thép tấm nhám 4 x 1500 x 6000mm0309,622.909,0917.092.654,54525.2007.801.920Đặt mua sản phẩm này
191Thép tấm nhám 5 x 1500 x 6000mm0380,722.909,0918.721.490,90925.2009.593.640Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
192Tấm chịu nhiệt A515 6x2400x60000628,240000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 18/08/2021)
193Thép tấm nhám 6 x 1500 x 6000mm0450,922.909,09110.329.709,09125.20011.362.680Đặt mua sản phẩm này
194Thép tấm nhám 8 x 1500 x 6000mm059325.454,54515.094.545,45528.00016.604.000Đặt mua sản phẩm này
195Thép tấm nhám 8 x 1250 x 6000mm0493,525.454,54512.561.818,18228.00013.818.000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tròn C45 (Thời gian hiệu lực từ ngày 24/08/2021)
196C45 F 1861223.636,364283.636,36426.000312.000Đặt mua sản phẩm này
197C45 F 20614,8223.636,364350.290,90926.000385.320Đặt mua sản phẩm này
198C45 F 2261723.636,364401.818,18226.000442.000Đặt mua sản phẩm này
199C45 F 2462123.636,364496.363,63626.000546.000Đặt mua sản phẩm này
200C45F 2562323.636,364543.636,36426.000598.000Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: 0243 6556014/0243 6888115,Fax: 02438772237. Email: xinghiepthephinh@hns.com.vn Giám đốc xí nghiệp: Trần Văn Giang 0988011968 Email giám đốc: trangiang1968@gmail.com
Thiết kế bởi BISolution.