Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
CHO THUÊ KHO BÃI
   
Bảng giá
Trang 1  2  3  4 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép góc ( Equal Angle) (Thời gian hiệu lực từ ngày 10/03/2013)
101CT38 L 75 x 75 x 8981,114.5451.179.63616.0001.297.600Đặt mua sản phẩm này
102CT38 L 80 x 80 x 6644,1615.909702.54517.500772.800Đặt mua sản phẩm này
103CT38 L 80 x 80 x 865815.909922.72717.5001.015.000Đặt mua sản phẩm này
104CT38 L 90 x 90 x 6650,115.909797.04517.500876.750Đặt mua sản phẩm này
105CT38 L 90 x 90 x 7986,815.6361.357.23617.2001.492.960Đặt mua sản phẩm này
106CT38 L 90 x 90 x 866515.6361.016.36417.2001.118.000Đặt mua sản phẩm này
107L 100 x 100 x 8 SS40012146,415.6362.289.16417.2002.518.080Đặt mua sản phẩm này
108L 100 x 100 x 7 SS4006129,615.6362.026.47317.2002.229.120Đặt mua sản phẩm này
109L 100 x 100 x 10 SS400690,615.9091.441.36417.5001.585.500Đặt mua sản phẩm này
110L 100 x 100 x 8 SS40012146,415.9092.329.09117.5002.562.000Đặt mua sản phẩm này
111L 120 x 120 x 8 SS40012176,416.8182.966.72718.5003.263.400Đặt mua sản phẩm này
112L 120 x 120 x 10 SS4009164,714.5452.395.63616.0002.635.200Đặt mua sản phẩm này
113L 120 x 120 x 12 SS40012259,216.8184.359.27318.5004.795.200Đặt mua sản phẩm này
114L 130 x 130 x 9 SS40012215,417.2733.720.54519.0004.092.600Đặt mua sản phẩm này
115L 130 x 130 x 10 SS4001223717.2734.093.63619.0004.503.000Đặt mua sản phẩm này
116L 130 x 130 x 12 SS40012280,817.2734.850.18219.0005.335.200Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
117 14 x 14 x 0,861,9719.09137.60921.00041.370Đặt mua sản phẩm này
118 14 x 14 x 0,962,1919.09141.80921.00045.990Đặt mua sản phẩm này
119 14 x 14 x 1,062,4119.09146.00921.00050.610Đặt mua sản phẩm này
120 14 x 14 x 1,262,8419.09154.21821.00059.640Đặt mua sản phẩm này
121 20 x 25 x 1,264,7619.09190.87321.00099.960Đặt mua sản phẩm này
122 20 x 25 x 1,465,4919.091104.80921.000115.290Đặt mua sản phẩm này
123 16 x 16 x 0,862,2519.09142.95521.00047.250Đặt mua sản phẩm này
124 16 x 16 x 0,962,5319.09148.30021.00053.130Đặt mua sản phẩm này
125 16 x 16 x 1,062,7919.09153.26421.00058.590Đặt mua sản phẩm này
126 16 x 16 x 1,263,319.09163.00021.00069.300Đặt mua sản phẩm này
127 20 x 20 x 0,862,8719.09154.79121.00060.270Đặt mua sản phẩm này
128 20 x 20 x 0,963,2119.09161.28221.00067.410Đặt mua sản phẩm này
129 20 x 20 x 1,063,5419.09167.58221.00074.340Đặt mua sản phẩm này
130 20 x 20 x 1,264,219.09180.18221.00088.200Đặt mua sản phẩm này
131 20 x 20 x 1,464,8319.09192.20921.000101.430Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
132F21,2 x 1,9 mạ65,48424.091132.11526.500145.326Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
133 20 x 20 x 1,565,1419.09198.12721.000107.940Đặt mua sản phẩm này
134 20 x 40 x 0,864,3819.09183.61821.00091.980Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
135F 26,65 x 2,1 mạ67,70424.091185.59626.500204.156Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
136 20 x 40 x 0,964,919.09193.54521.000102.900Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
137F 33,5 x 2,3 mạ610,72223.636253.42926.000278.772Đặt mua sản phẩm này
138F 42,2 x 2,3 mạ613,5623.636320.50926.000352.560Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
139 20 x 40 x 1,065,4319.091103.66421.000114.030Đặt mua sản phẩm này
140 20 x 40 x 1,266,4619.091123.32721.000135.660Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
141F 48,1 x 2,5 mạ616,9823.636401.34526.000441.480Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
142 20 x 40 x 1,567,9719.091152.15521.000167.370Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
143F 59,9 x 2,6 mạ622,15823.636523.73526.000576.108Đặt mua sản phẩm này
144F 75,6 x 2,9 mạ631,36823.636741.42526.000815.568Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
145 25 x 25 x 0,863,6219.09169.10921.00076.020Đặt mua sản phẩm này
146 25 x 25 x 0,964,0619.09177.50921.00085.260Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
147F 88,3 x 2,9 mạ636,82823.636870.48026.000957.528Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
148 25 x 25 x 1,064,4819.09185.52721.00094.080Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
149F 113,5 x 3,2 mạ652,57823.6361.242.75326.0001.367.028Đặt mua sản phẩm này
150ong den F 21.2 x 1.965,4818.18299.63620.000109.600Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
151 25 x 25 x 1,265,3319.091101.75521.000111.930Đặt mua sản phẩm này
152 25 x 25 x 1,566,5619.091125.23621.000137.760Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
153ong den F 26.6 x 2.167,718.182140.00020.000154.000Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
154 25 x 50 x 1,066,8419.091130.58221.000143.640Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
155ong den F 33.5 x 2.069,3218.182169.45520.000186.400Đặt mua sản phẩm này
156ong den F 33.5 x 2.3610,7218.182194.90920.000214.400Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
157 25 x 50 x 1,469,4519.091180.40921.000198.450Đặt mua sản phẩm này
158 25 x 50 x 1,5610,0919.091192.62721.000211.890Đặt mua sản phẩm này
159 25 x 50 x 1,8611,9819.091228.70921.000251.580Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
160ong den F 42.2 x 2.3613,5618.182246.54520.000271.200Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
161 30 x 30 x 0,964,919.09193.54521.000102.900Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
162ong den F 48.1 x 2.5616,9818.182308.72720.000339.600Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
163 30 x 30 x 1,065,4319.091103.66421.000114.030Đặt mua sản phẩm này
164 30 x 30 x 1,266,4619.091123.32721.000135.660Đặt mua sản phẩm này
165 30 x 30 x 1,567,9719.091152.15521.000167.370Đặt mua sản phẩm này
166 30 x 60 x 1,269,8519.091188.04521.000206.850Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
167ong den F 48.4 x 3.2621,4218.182389.45520.000428.400Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
168 30 x 60 x 1,4611,4319.091218.20921.000240.030Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
169ong den F 59.9 x 2.6622,1618.182402.90920.000443.200Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
170 30 x 60 x 1,5612,2119.091233.10021.000256.410Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
171ong den F 75.6 x 2.9 x 6631,3718.182570.36420.000627.400Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
172 30 x 60 x 1,8614,5318.636270.78620.500297.865Đặt mua sản phẩm này
173 40 x 40 x 1,067,3119.091139.55521.000153.510Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
174ong den F 88.3 x 2.9 x 6m636,8318.182669.63620.000736.600Đặt mua sản phẩm này
175ong den F 113.5 x 3.2 x 6m652,5818.182956.00020.0001.051.600Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
176 40 x 40 x 1,268,7219.091166.47321.000183.120Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
177ong den F 113,5 x 2.5 x 6m641,0618.182746.54520.000821.200Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
178 40 x 40 x 1,4610,1119.091193.00921.000212.310Đặt mua sản phẩm này
179 40 x 40 x 1,5610,819.091206.18221.000226.800Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
180ong den F141- 219619.091021.0000Đặt mua sản phẩm này
 Thép hộp (Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 16/04/2011)
181 40 x 80 x 1,4615,3819.091293.61821.000322.980Đặt mua sản phẩm này
182 40 x 80 x 1,5616,4519.091314.04521.000345.450Đặt mua sản phẩm này
183 40 x 80 x 1,8619,6119.091374.37321.000411.810Đặt mua sản phẩm này
184 40 x 80 x 2,0621,718.636404.40920.500444.850Đặt mua sản phẩm này
185 40 x 100 x 1,5619,2719.091367.88221.000404.670Đặt mua sản phẩm này
186 50 x 50 x 1,4612,7419.091243.21821.000267.540Đặt mua sản phẩm này
187 50 x 50 x 1,5613,6219.091260.01821.000286.020Đặt mua sản phẩm này
188 50 x 50 x 1,8616,2219.091309.65521.000340.620Đặt mua sản phẩm này
189 50 x 50 x 2,0617,9418.636334.33620.500367.770Đặt mua sản phẩm này
190 60 x 60 x 1,4615,3819.091293.61821.000322.980Đặt mua sản phẩm này
191 60 x 60 x 1,5616,4519.091314.04521.000345.450Đặt mua sản phẩm này
192 60 x 60 x 1,8619,6119.091374.37321.000411.810Đặt mua sản phẩm này
19340 x 40 x 1,8612,8319.091244.93621.000269.430Đặt mua sản phẩm này
194 60 x 60 x 2,0621,718.636404.40920.500444.850Đặt mua sản phẩm này
195 60 x 60 x 2,5626,8518.636500.38620.500550.425Đặt mua sản phẩm này
196 60 x 120 x 2,0633,0118.636615.18620.500676.705Đặt mua sản phẩm này
197 60 x 120 x 2,5640,9818.636763.71820.500840.090Đặt mua sản phẩm này
198 90 x 90 x 2,0633,0118.636615.18620.500676.705Đặt mua sản phẩm này
199 90 x 90 x 2,5640,9818.636763.71820.500840.090Đặt mua sản phẩm này
200 30 x 60 x 2.0616,0518.636299.11420.500329.025Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3  4 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 877 2224 Giám đốc xí nghệp: Trần Văn Giang 0988011968 Fax: (84-43) 877 2237
Cơ sở I: Km 3 đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 688 8115 - 688 8146 - 36471798 * Fax: (84-43) 688 8109 email:xinghiepkdthephinh@hns.com.vn
Thiết kế bởi BISolution.