Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

BISolution Group
VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
   
Bảng giá
Trang 1  2  3 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép tròn C45 (Thời gian hiệu lực từ ngày 24/08/2021)
201C45 F 2662523.636,364590.909,09126.000650.000Đặt mua sản phẩm này
202C45 F 30633,323.636,364787.090,90926.000865.800Đặt mua sản phẩm này
203C45 F 3263723.636,364874.545,45526.000962.000Đặt mua sản phẩm này
204C45 F 3664723.636,3641.110.909,09126.0001.222.000Đặt mua sản phẩm này
205C45F 4065923.636,3641.394.545,45526.0001.534.000Đặt mua sản phẩm này
206C45 F 45674,8823.636,3641.769.890,90926.0001.946.880Đặt mua sản phẩm này
207C45 F 50692,5823.636,3642.188.254,54526.0002.407.080Đặt mua sản phẩm này
208C45 F 556111,923.636,3642.644.909,09126.0002.909.400Đặt mua sản phẩm này
209C45 F 606133,1423.636,3643.146.945,45526.0003.461.640Đặt mua sản phẩm này
210C45 F 656156,323.636,3643.694.363,63626.0004.063.800Đặt mua sản phẩm này
211C45 F 706181,2623.636,3644.284.327,27326.0004.712.760Đặt mua sản phẩm này
212C45 F 756208,0823.636,3644.918.254,54526.0005.410.080Đặt mua sản phẩm này
213C45 F 806237,8423.636,3645.621.672,72726.0006.183.840Đặt mua sản phẩm này
214C45 F 906299,6423.636,3647.082.40026.0007.790.640Đặt mua sản phẩm này
215C45 F 1006369,923.636,3648.743.090,90926.0009.617.400Đặt mua sản phẩm này
216C45 F 1206532,6824.090,90912.832.745,45526.50014.116.020Đặt mua sản phẩm này
217C45 F 1406725,0424.090,90917.466.872,72726.50019.213.560Đặt mua sản phẩm này
218C45 F 1306625,224.090,90915.061.636,36426.50016.567.800Đặt mua sản phẩm này
219C45 F 1506832,3224.090,90920.051.345,45526.50022.056.480Đặt mua sản phẩm này
220C45 F 1606946,9824.090,90922.813.609,09126.50025.094.970Đặt mua sản phẩm này
221C45 F 17061.069,0824.545,45526.241.054,54527.00028.865.160Đặt mua sản phẩm này
222C45 F 18061.198,5624.545,45529.419.20027.00032.361.120Đặt mua sản phẩm này
223C45 F 19061.335,4224.545,45532.778.490,90927.00036.056.340Đặt mua sản phẩm này
224C45 F 20061.479,7224.545,45536.320.40027.00039.952.440Đặt mua sản phẩm này
 Thép cuộn (Wire Rod) SWRM12 or CT3 (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
225Thép tròn cuộn F 6 VPS010000Đặt mua sản phẩm này
226SWRM12 F 8 VPS010000Đặt mua sản phẩm này
227SWRM12 F 10 VPS010000Đặt mua sản phẩm này
228CT3 F6 Tisco010000Đặt mua sản phẩm này
229CT3 F8mm Tisco010000Đặt mua sản phẩm này
230Thép tròn cuộn F8 China010000Đặt mua sản phẩm này
231Thép tròn cuộn F6.5 China010000Đặt mua sản phẩm này
 Thép chữ C, Z, lập là (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
232C50-160 x 2-4mm SS400010000Đặt mua sản phẩm này
233U50 - U160 x 2-4mm SS400610000Đặt mua sản phẩm này
234Lập là độ dầy từ 1.0mm - 2mm310000Đặt mua sản phẩm này
235Lập là độ dầy 2.5 mm-12mm310000Đặt mua sản phẩm này
236Bản mã các loại từ 2mm-12mm010000Đặt mua sản phẩm này
237Bản mã các loại từ 14mm-16mm010000Đặt mua sản phẩm này
238Bản mã các loại từ 18mm-25mm010000Đặt mua sản phẩm này
239Bản mã các loại từ 30mm-120mm010000Đặt mua sản phẩm này
 Lưới thép dập (Thời gian hiệu lực từ ngày 19/03/2018)
240XG 19 3mm x 1500 x 2000027,450000Đặt mua sản phẩm này
241XG 42 2 x 1250x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
242XS 72 3x 1500 x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
243S6 2 x 1250 x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
244S18 2 x 1250 x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
245CT4 0.5 x 1250 x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
246CT5 0.9 x 1000 x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
247CT8 1.2 x 1000 x cuộn010000Đặt mua sản phẩm này
248XG 20 4mm x 1500 x 2000036,60000Đặt mua sản phẩm này
249XG 21 5mm x 1500 x 2000045,780000Đặt mua sản phẩm này
250XG22: 6mm x 1500 x 2000054,930000Đặt mua sản phẩm này
251XG24: 8mm x 1500 x 2000094,170000Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: 0243 6556014/0243 6888115,Fax: 02438772237. Email: xinghiepthephinh@hns.com.vn Giám đốc xí nghiệp: Trần Văn Giang 0988011968 Email giám đốc: trangiang1968@gmail.com
Thiết kế bởi BISolution.